Houzii
← Từ điển
Từ ghép

临摹

Phồn thể: [臨摹]
línmó
Nghĩa tiếng Việtsao chép (mẫu thư pháp hoặc tranh vẽ, v.v.)
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 sao chép (mẫu thư pháp hoặc tranh vẽ, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập