Từ ghép
临河羡鱼
Phồn thể: [臨河羨魚]Nghĩa tiếng Việtxem 臨淵羨魚,不如退而結網|临渊羡鱼,不如退而结网 (línyuānxiànyúbùrútuì'érjiéwǎng)
- 4 chữ
- 37 nét
Nghĩa
- 1 xem 臨淵羨魚,不如退而結網|临渊羡鱼,不如退而结网 (línyuānxiànyúbùrútuì'érjiéwǎng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.