Từ ghép
临渴掘井
Phồn thể: [臨渴掘井]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: không đào giếng cho đến khi khát; chưa chuẩn bị và tìm kiếm giúp đỡ vào phút chót (thành ngữ)
- 4 chữ
- 36 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: không đào giếng cho đến khi khát
- 2 chưa chuẩn bị và tìm kiếm giúp đỡ vào phút chót (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.