Houzii
← Từ điển
Từ ghép

临潼区

Phồn thể: [臨潼區]
Líntóng Qū
Nghĩa tiếng ViệtQuận Lintong của Tây An 西安市 (Xī'ānShì), Thiểm Tây
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 Quận Lintong của Tây An 西安市 (Xī'ānShì), Thiểm Tây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập