Houzii
← Từ điển
Từ ghép

临街房

Phồn thể: [臨街房]
línjiēfáng
Nghĩa tiếng Việtmặt tiền cửa hàng; phần của ngôi nhà hướng ra phố dùng làm cửa hàng
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mặt tiền cửa hàng
  2. 2 phần của ngôi nhà hướng ra phố dùng làm cửa hàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập