Từ ghép
临街房
Phồn thể: [臨街房]Nghĩa tiếng Việtmặt tiền cửa hàng; phần của ngôi nhà hướng ra phố dùng làm cửa hàng
- 3 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mặt tiền cửa hàng
- 2 phần của ngôi nhà hướng ra phố dùng làm cửa hàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.