丹尼斯Từ ghép丹尼斯DānnísīNghĩa tiếng ViệtDennis (tên)3 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Dennis (tên)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.丹đỏ; viên thuốc; bộtTrang chữ →尼ni cô (nữ tu Phật giáo); (thường dùng trong phiên âm)Trang chữ →斯(phiên âm); nàyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →