Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乃东

Phồn thể: [乃東]
Nǎidōng
Nghĩa tiếng Việthuyện Nêdong, tiếng Tạng: Sne gdong rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地区 (Shānnándìqū), Tây Tạng
  • 2 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Nêdong, tiếng Tạng: Sne gdong rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地区 (Shānnándìqū), Tây Tạng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập