Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乌桓

Phồn thể: [烏桓]
Wūhuán
Nghĩa tiếng ViệtNgười Wuhuan (bộ lạc du mục)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 Người Wuhuan (bộ lạc du mục)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập