Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乌灰银鸥

Phồn thể: [烏灰銀鷗]
wūhuīyín'ōu
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) mòng biển lưng đen nhỏ (Larus fuscus)
  • 4 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) mòng biển lưng đen nhỏ (Larus fuscus)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập