Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乌讷楚

Phồn thể: [烏訥楚]
Wūnèchǔ
Nghĩa tiếng Việtcờ Uxin hoặc Wushen ở tây nam châu Ordos 鄂尔多斯 (È'ěrduōsī), Nội Mông
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 cờ Uxin hoặc Wushen ở tây nam châu Ordos 鄂尔多斯 (È'ěrduōsī), Nội Mông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập