Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乌雕鸮

Phồn thể: [烏鵰鴞]
wūdiāoxiāo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) cú đại bàng màu nâu (Bubo coromandus)
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) cú đại bàng màu nâu (Bubo coromandus)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập