Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乐呵呵

Phồn thể: [樂呵呵]
lèhēhē
Nghĩa tiếng Việtvui vẻ; phấn khích
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vui vẻ
  2. 2 phấn khích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập