Từ ghép
乔木
Phồn thể: [喬木]Nghĩa tiếng Việtcây, đặc biệt là cây có thân rõ ràng (trái với 灌木 (guànmù), bụi hoặc cây bụi)
- 2 chữ
- 10 nét
Nghĩa
- 1 cây, đặc biệt là cây có thân rõ ràng (trái với 灌木 (guànmù), bụi hoặc cây bụi)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.