Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乔林

Phồn thể: [喬林]
qiáolín
Nghĩa tiếng Việtrừng (đặc biệt là rừng cây cao); rừng cao
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rừng (đặc biệt là rừng cây cao)
  2. 2 rừng cao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập