Từ ghép
乔林
Phồn thể: [喬林]Nghĩa
- 1 rừng (đặc biệt là rừng cây cao)
- 2 rừng cao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.