Từ ghép
乔治
Phồn thể: [喬治]Nghĩa
- 1 George (tên)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 乔治城[喬治城]Georgetown; (cách viết 喬治敦|乔治敦 phổ biến hơn)
- 乔治敦[喬治敦]Georgetown
- 乔治亚[喬治亞](Đài Loan) Georgia, bang của Mỹ; (Đài Loan) Georgia (quốc gia)
- 圣乔治[聖喬治]Thánh George
- 乔治亚州[喬治亞州]Georgia, bang của Mỹ (Đài Loan)
- 乔治一世[喬治一世]George I của Anh
- 乔治·布尔[喬治·布爾]George Boole (1815-1864), nhà toán học, triết gia và logic học người Anh, tác giả của The Laws of Thought và người phát minh đại số Boolean
- 乔治城大学[喬治城大學]Đại học Georgetown ở Washington D.C., nổi tiếng là đại học Dòng Tên chất lượng và đội bóng rổ của trường
- 乔治·奥威尔[喬治·奧威爾]George Orwell (1903-1950), tiểu thuyết gia người Anh, tác giả của Trại súc vật 動物農場|动物农场 và 1984
- 乔治·华盛顿[喬治·華盛頓]George Washington (1732-1799), tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ
- 乔治·索罗斯[喬治·索羅斯]George Soros hay György Schwartz (1930-), nhà đầu cơ tài chính và nhà từ thiện triệu phú người Mỹ gốc Hungary
- 南乔治亚岛和南桑威奇[南喬治亞島和南桑威奇]Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich