Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乔石

Phồn thể: [喬石]
Qiáo Shí
Nghĩa tiếng ViệtQiao Shi (1924-2015), chính trị gia Trung Quốc
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 Qiao Shi (1924-2015), chính trị gia Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập