Từ ghép
乖张
Phồn thể: [乖張]Nghĩa
- 1 ương ngạnh
- 2 không lý lẽ
- 3 cáu kỉnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.