Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乖离

guāilí
Nghĩa tiếng Việtchia rẽ; tách rời; lệch lạc
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chia rẽ
  2. 2 tách rời
  3. 3 lệch lạc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập