Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乖觉

Phồn thể: [乖覺]
guāijué
Nghĩa tiếng Việtnhạy bén; tỉnh táo; thông minh
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhạy bén
  2. 2 tỉnh táo
  3. 3 thông minh
  4. 4 khôn ngoan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập