Từ ghép
乖觉
Phồn thể: [乖覺]Nghĩa
- 1 nhạy bén
- 2 tỉnh táo
- 3 thông minh
- 4 khôn ngoan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.