Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乙巳

yǐsì
Nghĩa tiếng Việtnăm thứ bốn mươi hai B6 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1965 hoặc 2025
  • 2 chữ
  • 4 nét