Từ ghép
乙脑
Phồn thể: [乙腦]Nghĩa tiếng Việtviêm não B truyền nhiễm (viết tắt của 乙型脑炎 (yǐxíngnǎoyán))
- 2 chữ
- 11 nét
Nghĩa
- 1 viêm não B truyền nhiễm (viết tắt của 乙型脑炎 (yǐxíngnǎoyán))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.