Từ ghép
乙酰胺吡咯烷酮
Nghĩa
- 1 piracetam (C6H10N2O2)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 乙[ất]đứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān); hạng hai; chữ "B" hoặc số "II" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.Trang chữ →
- 酰gốc axit; -acyl (hóa học)Trang chữ →
- 胺amin; tiếng Đài Loan đọc là [an1]Trang chữ →
- 吡dùng làm phiên âm bi- hoặc pi-Trang chữ →
- 咯ho khạc; cũng đọc là [ka3]Trang chữ →
- 烷ankanTrang chữ →
- 酮xetonTrang chữ →