九孔螺Từ ghép九孔螺jiǔ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kǒngluóSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtxem 九孔 (jiǔkǒng)3 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xem 九孔 (jiǔkǒng)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.九[cửu]chín; 9Trang chữ →孔[khổng]lỗ; lượng từ cho nhà hang độngTrang chữ →螺vỏ ốc; ốc sên; ốc tù vàTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →