Houzii
← Từ điển
Từ ghép

九重霄

jiǔchóngxiāo
Nghĩa tiếng Việtcửu trùng thiên; trời cao nhất
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cửu trùng thiên
  2. 2 trời cao nhất

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập