Từ ghép
九齿钉耙
Phồn thể: [九齒釘耙]Nghĩa
- 1 Cửu Xỉ Đinh Ba (vũ khí của Trư Bát Giới 猪八戒 (ZhūBājiè))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.