乞人Từ ghép乞人qǐrénNghĩa tiếng Việtngười ăn xin2 chữ5 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 người ăn xinPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.乞ăn xinTrang chữ →人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →