Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乞儿

Phồn thể: [乞兒]
qǐ'ér
Nghĩa tiếng Việtngười ăn xin
  • 2 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 người ăn xin

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập