Từ ghép
习大大
Phồn thể: [習大大]Nghĩa
- 1 Bác Tập, biệt danh của Tập Cận Bình 习近平 (XíJìnpíng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.