Houzii
← Từ điển
Từ ghép

习大大

Phồn thể: [習大大]
Xídàdà
Nghĩa tiếng ViệtBác Tập, biệt danh của Tập Cận Bình 习近平 (XíJìnpíng)
  • 3 chữ
  • 9 nét