Houzii
← Từ điển
Từ ghép

书页

Phồn thể: [書頁]
shūyè
Nghĩa tiếng Việttrang sách
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 trang sách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập