Houzii
← Từ điển
Từ ghép

买办

Phồn thể: [買辦]
mǎibàn
Nghĩa tiếng Việttư sản mại bản
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 tư sản mại bản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập