Từ ghép
买断
Phồn thể: [買斷]Nghĩa
- 1 mua đứt
- 2 mua lại
- 3 chấm dứt hợp đồng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.