Houzii
← Từ điển
Từ ghép

买断

Phồn thể: [買斷]
mǎiduàn
Nghĩa tiếng Việtmua đứt; mua lại; chấm dứt hợp đồng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mua đứt
  2. 2 mua lại
  3. 3 chấm dứt hợp đồng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập