乳白色Từ ghép乳白色rǔbáisèNghĩa tiếng Việttrắng sữa3 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trắng sữaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.乳vú; sữaTrang chữ →白[bạch]trắng; tuyết; tinh khiếtTrang chữ →色màu sắc; Lượng từ: 种 (zhǒng); vẻ ngoàiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →