Từ ghép
乶下
Nghĩa tiếng ViệtPolha, một địa danh ở tỉnh Hamgyeong 咸镜道 (XiánjìngDào) thời triều đại Joseon
- 2 chữ
- 11 nét
Nghĩa
- 1 Polha, một địa danh ở tỉnh Hamgyeong 咸镜道 (XiánjìngDào) thời triều đại Joseon
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.