Houzii
← Từ điển
Từ ghép

争面子

Phồn thể: [爭面子]
zhēngmiànzi
Nghĩa tiếng Việtlàm ai đó tự hào; là niềm tự hào cho (trường học, v.v.); làm cho mình trông tốt; xây dựng hình ảnh cá nhân
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm ai đó tự hào; là niềm tự hào cho (trường học, v.v.)
  2. 2 làm cho mình trông tốt; xây dựng hình ảnh cá nhân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập