Từ ghép
二甲
Nghĩa tiếng Việthạng thứ hai của thí sinh đỗ kỳ thi đình (tức là từ hạng 4 trở lên)
- 2 chữ
- 7 nét
Nghĩa
- 1 hạng thứ hai của thí sinh đỗ kỳ thi đình (tức là từ hạng 4 trở lên)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.