Từ ghép
二迭纪
Phồn thể: [二迭紀]Nghĩa tiếng ViệtKỷ Permi (thời kỳ địa chất cách đây 292-250 triệu năm); cũng viết 二疊紀|二叠纪
- 3 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Kỷ Permi (thời kỳ địa chất cách đây 292-250 triệu năm)
- 2 cũng viết 二疊紀|二叠纪
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.