Houzii
← Từ điển
Từ ghép

云朵

Phồn thể: [雲朵]
yúnduǒ
Nghĩa tiếng Việtmột đám mây
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 một đám mây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập