Houzii
← Từ điển
Từ ghép

井陉

Phồn thể: [井陘]
Jǐngxíng
Nghĩa tiếng Việthuyện Jingxing ở Thạch Gia Trang 石家庄 (Shíjiāzhuāng), Hà Bắc
  • 2 chữ
  • 11 nét