Houzii
← Từ điển
Từ ghép

井陉矿区

Phồn thể: [井陘礦區]
Jǐngxíngkuàng Qū
Nghĩa tiếng Việtquận Jingxingkuang của thành phố Thạch Gia Trang 石家庄市 (ShíjiāzhuāngShì), Hà Bắc
  • 4 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 quận Jingxingkuang của thành phố Thạch Gia Trang 石家庄市 (ShíjiāzhuāngShì), Hà Bắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập