Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亘古未有

Phồn thể: [亙古未有]
gèngǔwèiyǒu
Nghĩa tiếng Việtchưa từng có trước đây; chưa từng thấy từ thời cổ đại
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa