Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亚剌伯

Phồn thể: [亞剌伯]
Yàlābó
Nghĩa tiếng Việt(cũ) Ả Rập; Arab; tiếng Ả Rập
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cũ) Ả Rập
  2. 2 Arab
  3. 3 tiếng Ả Rập

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập