Từ ghép
亚剌伯
Phồn thể: [亞剌伯]Nghĩa
- 1 (cũ) Ả Rập
- 2 Arab
- 3 tiếng Ả Rập
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.