Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亡国虏

Phồn thể: [亡國虜]
wángguólǔ
Nghĩa tiếng Việtngười dân bị khuất phục; người tị nạn từ nước bị tiêu diệt
  • 3 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người dân bị khuất phục
  2. 2 người tị nạn từ nước bị tiêu diệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập