Từ ghép
亡国虏
Phồn thể: [亡國虜]Nghĩa tiếng Việtngười dân bị khuất phục; người tị nạn từ nước bị tiêu diệt
- 3 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 người dân bị khuất phục
- 2 người tị nạn từ nước bị tiêu diệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.