Houzii
← Từ điển
Từ ghép

交朋友

jiāopéngyou
Nghĩa tiếng Việtkết bạn; (tiếng địa phương) bắt đầu mối quan hệ tình cảm với ai đó
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kết bạn
  2. 2 (tiếng địa phương) bắt đầu mối quan hệ tình cảm với ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập