Từ ghép
交椅
Nghĩa tiếng Việtghế bành gấp kiểu cũ, thường có gác chân; (nghĩa bóng) vị trí trong thứ bậc
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ghế bành gấp kiểu cũ, thường có gác chân
- 2 (nghĩa bóng) vị trí trong thứ bậc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.