Từ ghép
亥时
Phồn thể: [亥時]Nghĩa tiếng Việt9-11 giờ tối (trong hệ thống chia thời gian hai giờ được sử dụng thời xưa)
- 2 chữ
- 13 nét
Nghĩa
- 1 9-11 giờ tối (trong hệ thống chia thời gian hai giờ được sử dụng thời xưa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.