Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亦步亦趋

Phồn thể: [亦步亦趨]
yìbùyìqū
Nghĩa tiếng Việtmù quáng làm theo (thành ngữ); bắt chước một cách mù quáng; làm theo những gì người khác đang làm
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mù quáng làm theo (thành ngữ)
  2. 2 bắt chước một cách mù quáng
  3. 3 làm theo những gì người khác đang làm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập