Từ ghép
产检
Phồn thể: [產檢]Nghĩa
- 1 khám thai (viết tắt của 产前检查 (chǎnqiánjiǎnchá))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.