Houzii
← Từ điển
Từ ghép

产褥期

Phồn thể: [產褥期]
chǎnrùqī
Nghĩa tiếng Việtthời kỳ hậu sản; thời kỳ sau sinh (giai đoạn sáu tuần sau sinh)
  • 3 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thời kỳ hậu sản
  2. 2 thời kỳ sau sinh (giai đoạn sáu tuần sau sinh)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập