Từ ghép
产褥热
Phồn thể: [產褥熱]Nghĩa
- 1 sốt hậu sản
- 2 sốt sản hậu
- 3 sốt sau sinh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.