Houzii
← Từ điển
Từ ghép

产褥热

Phồn thể: [產褥熱]
chǎnrùrè
Nghĩa tiếng Việtsốt hậu sản; sốt sản hậu; sốt sau sinh
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sốt hậu sản
  2. 2 sốt sản hậu
  3. 3 sốt sau sinh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập