Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亭台楼榭

Phồn thể: [亭臺樓榭]
tíngtáilóuxiè
Nghĩa tiếng Việtxem 亭台楼阁 (tíngtáilóugé)
  • 4 chữ
  • 41 nét